不発 [Bất Phát]

ふはつ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chung

không nổ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

不発ふはつだん危険きけんせいもあることから警察けいさつ通報つうほうし、現場げんばにテープをってりをふせいでいる。
Do nguy cơ từ bom chưa nổ, cảnh sát đã được thông báo và đã phong tỏa hiện trường.
戦場せんじょうおもむくカメラマンが不発ふはつだん危険きけんせいらないのは不思議ふしぎだ、新聞しんぶんしゃ教育きょういくおこたってる。
Thật khó hiểu khi các nhiếp ảnh gia đến chiến trường lại không biết đến nguy cơ từ bom chưa nổ, có vẻ như các tờ báo đã lơ là trong việc giáo dục họ.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 不発
  • Cách đọc: ふはつ
  • Loại từ: danh từ; cách nói thường gặp: 不発に終わる (kết thúc trong tình trạng không phát nổ/không thành)
  • Lĩnh vực: quân sự, tin tức – kinh tế, đời sống (ẩn dụ: “xịt”, “flop”)
  • Ví dụ từ ghép: 不発弾(ふはつだん, bom mìn còn sót chưa nổ)

2. Ý nghĩa chính

- 1) Không nổ, không phát hỏa (vũ khí, pháo hoa, mìn… không kích hoạt).
- 2) Không đạt hiệu quả, “xịt” (kế hoạch, chiêu thức, chiến lược, câu đùa…).
- 3) Không có kết quả giao dịch (đấu giá, chào bán “ế”, không có người mua).

3. Phân biệt

  • 不発 vs 失敗: 失敗 = “thất bại” nói chung. 不発 nhấn mạnh “không phát huy tác dụng/không nổ/không ăn” (tính “xịt”).
  • 不発 vs 空振り: 空振り (đánh hụt, vung gậy không trúng) mang sắc thái “đánh trượt”. 不発 thiên về “không hiệu lực”.
  • 不発 vs 作動しない: 作動しない là “không vận hành” (máy móc). 不発 thường dùng cho vũ khí, pháo hoa, hoặc nói bóng.
  • 不発弾 là danh từ cố định “bom mìn còn sót chưa nổ”, không dùng “失敗弾”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu cố định: 不発に終わる不発だった不発だ.
  • Trong đời sống: ジョークが不発 (câu đùa bị “xịt”), 宣伝が不発 (quảng bá không hiệu quả).
  • Trong tin tức/kinh tế: 入札が不発 (đấu thầu không thành), オークションが不発 (đấu giá ế).
  • Trong an toàn: 不発弾処理 (xử lý bom mìn chưa nổ) – ngữ cảnh trang trọng, báo chí.
  • Sắc thái: hơi khô/khách quan trong tin tức; đời thường dùng mang cảm giác “xịt”/“flop”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
失敗Gần nghĩaThất bạiRộng hơn, không nhấn vào “không phát huy tác dụng”.
空振りGần nghĩaĐánh hụt, trượtSắc thái “đánh trượt”, hay dùng bóng bẩy.
不作動Liên quanKhông vận hànhNghiêng về máy móc, thiết bị.
不発弾Liên quanBom mìn chưa nổDanh từ chuyên biệt trong an toàn công cộng.
成功Đối nghĩaThành côngTrái nghĩa trực tiếp.
作動Đối nghĩa (ngữ cảnh máy móc)Vận hànhThiết bị hoạt động đúng.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

(bất, không) + (phát, phát ra/khởi phát) ⇒ “không phát (nổ/động)”. Cấu trúc Hán: phủ định + hành động.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tiêu đề báo, 不発 thường tạo sắc thái “kết quả không như kỳ vọng” mà vẫn giữ trung tính. Khi nói chuyện đời thường, dùng 不発 cho joke hay chiến lược marketing nghe nhẹ nhàng hơn so với 失敗, vì nhấn vào “không nổ” hơn là “làm kém”.

8. Câu ví dụ

  • 爆弾は不発に終わった。
    Quả bom đã kết thúc trong tình trạng không nổ.
  • 彼のジョークは完全に不発だった。
    Câu đùa của anh ấy hoàn toàn bị xịt.
  • 新商品のキャンペーンは期待外れで不発に終わった。
    Chiến dịch cho sản phẩm mới gây thất vọng và kết thúc trong tình trạng “xịt”.
  • オークションは入札がなく不発だった。
    Buổi đấu giá không có ai trả giá nên coi như “ế”.
  • 初戦の奇襲は不発に終わった。
    Đòn tập kích trận đầu đã “xịt”.
  • 花火が不発で上がらなかった。
    Pháo hoa bị xịt nên không bắn lên.
  • 交渉術は今回は不発だったようだ。
    Có vẻ như kỹ thuật đàm phán lần này không phát huy tác dụng.
  • その広告は話題にならず不発だった。
    Mẩu quảng cáo đó không tạo được tiếng vang, coi như “xịt”.
  • 現場で不発弾が見つかった。
    Đã phát hiện bom mìn chưa nổ tại hiện trường.
  • 値下げの効果は不発に終わった。
    Tác dụng của việc giảm giá đã không như mong đợi.
💡 Giải thích chi tiết về từ 不発 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?