不生不滅 [Bất Sinh Bất Diệt]
ふしょうふめつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
không sinh không diệt
🔗 生滅
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
không sinh không diệt
🔗 生滅