不燃性 [Bất Nhiên Tính]

ふねんせい

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

không cháy

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

シンナーなどの揮発きはつせい油分ゆぶんはいっていたものについてはすう日間にちかん放置ほうちして完全かんぜん揮発きはつさせてから、不燃ふねんぶつとしててます。
Đối với các vật chứa thành phần dầu bay hơi như xăng thì để vài ngày cho bay hơi hoàn toàn rồi mới bỏ vào thùng rác không cháy.