不測 [Bất Trắc]

ふそく

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

bất ngờ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

不測ふそく事態じたいこるもの。
Những tình huống bất ngờ là điều không thể tránh khỏi.