不渡り小切手 [Bất Độ Tiểu Thiết Thủ]
ふわたりこぎって
Danh từ chung
séc không thanh toán
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この小切手は不渡りになりました。
Tấm séc này đã bị trả lại.