Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
不法監禁
[Bất Pháp Giám Cấm]
ふほうかんきん
🔊
Danh từ chung
giam giữ trái phép
Hán tự
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
監
Giám
giám sát; chính quyền; quản lý
禁
Cấm
cấm; cấm đoán