不法投棄 [Bất Pháp Đầu Khí]

ふほうとうき

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

đổ rác trái phép

JP: 今朝けさこんなのかったけど・・・だれかが不法ふほう投棄とうきしたみたい。

VI: Dường như ai đó đã lén lút đổ rác bất hợp pháp vào sáng nay.