不法占拠者 [Bất Pháp Chiếm Cứ Giả]

ふほうせんきょしゃ

Danh từ chung

người chiếm đóng bất hợp pháp (ví dụ: nhà, đất, v.v.); người chiếm dụng

🔗 スクワッター