不法占拠 [Bất Pháp Chiếm Cứ]

ふほうせんきょ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

chiếm đóng bất hợp pháp (ví dụ: nhà, đất, v.v.); chiếm dụng