Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
不泊
[Bất Bạc]
ふはく
🔊
Danh từ chung
không đến (khách sạn)
Hán tự
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
泊
Bạc
nghỉ qua đêm; ở lại; neo đậu