不正性器出血 [Bất Chính Tính Khí Xuất Huyết]
ふせいせいきしゅっけつ
Danh từ chung
chảy máu âm đạo bất thường
🔗 不正出血
Danh từ chung
chảy máu âm đạo bất thường
🔗 不正出血