Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
不正乗車
[Bất Chính Thừa Xa]
ふせいじょうしゃ
🔊
Danh từ chung
đi lậu vé
Hán tự
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
正
Chính
chính xác; công bằng
乗
Thừa
lên xe; nhân
車
Xa
xe