Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
不検束
[Bất Kiểm Thúc]
ふけんそく
🔊
Danh từ chung
không kiềm chế
Hán tự
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
束
Thúc
bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển