Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
不昧流
[Bất Muội Lưu]
ふまいりゅう
🔊
Danh từ chung
trường phái trà đạo Fumai
Hán tự
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
昧
Muội
tối; ngu ngốc
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu