不採算 [Bất Thải Toán]
ふさいさん
Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
không có lãi
Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
không có lãi