Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
不慮の外
[Bất Lự Ngoại]
ふりょのほか
🔊
Cụm từ, thành ngữ
hoàn toàn bất ngờ
Hán tự
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
慮
Lự
thận trọng; suy nghĩ; quan tâm; cân nhắc; suy xét; sợ hãi
外
Ngoại
bên ngoài