Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
不意試験
[Bất Ý Thí Nghiệm]
ふいしけん
🔊
Danh từ chung
kiểm tra bất ngờ
Hán tự
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
試
Thí
thử; kiểm tra
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra