不幸自慢 [Bất Hạnh Tự Mạn]
ふこうじまん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
khoe khoang về bất hạnh của mình
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
khoe khoang về bất hạnh của mình