Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
不審人物
[Bất Thẩm Nhân Vật]
ふしんじんぶつ
🔊
Danh từ chung
nhân vật khả nghi
Hán tự
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
審
Thẩm
xét xử; thẩm phán
人
Nhân
người
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề