Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
不定休
[Bất Định Hưu]
ふていきゅう
🔊
Danh từ chung
không có ngày nghỉ cố định
Hán tự
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
休
Hưu
nghỉ ngơi