不完全燃焼 [Bất Hoàn Toàn Nhiên Thiêu]
ふかんぜんねんしょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
cháy không hoàn toàn; cháy không hoàn hảo
JP: 一酸化炭素とは炭素化合物の不完全燃焼で発生する有害物質です。
VI: Khí CO là chất độc hại phát sinh từ quá trình cháy không hoàn toàn của các hợp chất carbon.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Thành ngữ
không đạt phong độ; không làm hết sức; không thể sử dụng hết sức mạnh; không đạt được kết quả mong muốn