不安顔 [Bất An Nhan]

ふあんがお

Danh từ chung

vẻ mặt lo lắng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

不安ふあんかげ彼女かのじょかおをさっとよぎった。
Một bóng lo âu lướt qua khuôn mặt cô ấy.
かれかおには恐怖きょうふ不安ふあんかんでいた。
Trên khuôn mặt anh ấy hiện lên vẻ sợ hãi và lo lắng.