不安視 [Bất An Thị]
ふあんし
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nhìn với sự lo lắng
🔗 視・し
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nhìn với sự lo lắng
🔗 視・し