Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
不安材料
[Bất An Tài Liệu]
ふあんざいりょう
🔊
Danh từ chung
nguyên nhân gây lo lắng
Hán tự
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
材
Tài
gỗ; vật liệu; tài năng
料
Liệu
phí; nguyên liệu