不安感 [Bất An Cảm]
ふあんかん
Danh từ chung
cảm giác lo lắng; cảm giác bất an; cảm giác khó chịu
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
このところほのかな不安感がある。
Gần đây có một chút cảm giác lo lắng.
社会情勢に対する不安感が広まっている。
Cảm giác lo lắng về tình hình xã hội đang lan rộng.