不安定化 [Bất An Định Hóa]
ふあんていか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
gây bất ổn
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
gây bất ổn