不妊手術 [Bất Nhâm Thủ Thuật]

ふにんしゅじゅつ

Danh từ chung

phẫu thuật triệt sản

JP: 不妊ふにん手術しゅじゅつけました。

VI: Tôi đã trải qua phẫu thuật triệt sản.