Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
不夜城
[Bất Dạ Thành]
ふやじょう
🔊
Danh từ chung
khu phố đêm không ngủ
Hán tự
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
夜
Dạ
đêm
城
Thành
lâu đài