不変資本 [Bất 変 Tư Bản]
ふへんしほん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kinh tế học; tài chính
vốn cố định
🔗 可変資本
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kinh tế học; tài chính
vốn cố định
🔗 可変資本