不均一 [Bất Quân Nhất]
ふきんいつ
Danh từ chungTính từ đuôi na
thiếu đồng nhất; không đều; không cân xứng
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
Lĩnh vực: Hóa học
không đồng nhất; không đồng đều