不在票 [Bất Tại Phiếu]

ふざいひょう

Danh từ chung

thông báo giao hàng không thành công

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あら?不在ふざいひょうはいってるわ。
Ồ? Có tờ thông báo vắng mặt kìa.