Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
不在地主
[Bất Tại Địa Chủ]
ふざいじぬし
🔊
Danh từ chung
chủ đất vắng mặt
Hán tự
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
在
Tại
tồn tại; ngoại ô; nằm ở
地
Địa
đất; mặt đất
主
Chủ
chủ; chính