不問に付する [Bất Vấn Phó]

ふもんにふする

Cụm từ, thành ngữĐộng từ suru - nhóm đặc biệt

bỏ qua (lỗi, sai lầm, vấn đề, v.v.); không để ý; bỏ qua; bỏ qua không hỏi

🔗 不問に付す