Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
不名数
[Bất Danh Số]
ふめいすう
🔊
Danh từ chung
số trừu tượng
Hán tự
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
名
Danh
tên; nổi tiếng
数
Số
số; sức mạnh