Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
不可視光線
[Bất Khả Thị Quang Tuyến]
ふかしこうせん
🔊
Danh từ chung
tia vô hình
Hán tự
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
可
Khả
có thể; đạt; chấp thuận
視
Thị
xem xét; nhìn
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
線
Tuyến
đường; tuyến