不可算名詞 [Bất Khả Toán Danh Từ]

ふかさんめいし

Danh từ chung

Lĩnh vực: Ngữ pháp

danh từ không đếm được

JP: 可算かさん名詞めいし可算かさん名詞めいしかどちらかをしたがえている表現ひょうげんを2つけ。

VI: Hãy viết 2 cách diễn đạt mà đi kèm với danh từ đếm được hoặc danh từ không đếm được.

Trái nghĩa: 可算名詞