不可算 [Bất Khả Toán]

ふかさん

Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

Lĩnh vực: Ngữ pháp

không đếm được (danh từ)

🔗 不可算名詞

Trái nghĩa: 可算

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

可算かさん名詞めいし可算かさん名詞めいしかどちらかをしたがえている表現ひょうげんを2つけ。
Hãy viết 2 cách diễn đạt mà đi kèm với danh từ đếm được hoặc danh từ không đếm được.