不可抗力 [Bất Khả Kháng Lực]
ふかこうりょく
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 44000
Độ phổ biến từ: Top 44000
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
hành động của Chúa; lực không thể cưỡng lại; không thể tránh khỏi
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
Lĩnh vực: Luật
bất khả kháng