不動産業界 [Bất Động Sản Nghiệp Giới]

ふどうさんぎょうかい

Danh từ chung

thế giới bất động sản; thị trường bất động sản

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

不動産ふどうさん業界ぎょうかい深刻しんこく不況ふきょうにあるが、業界ぎょうかい人々ひとびと最悪さいあく状態じょうたいはこれからやってくるとっている。
Ngành bất động sản đang trong cơn suy thoái nghiêm trọng, nhưng người trong ngành nói rằng tình hình tồi tệ nhất vẫn chưa đến.