不労所得 [Bất Lao Sở Đắc]
ふろうしょとく
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
thu nhập thụ động
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
thu nhập thụ động