Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
不凍栓
[Bất Đống Xuyên]
ふとうせん
🔊
Danh từ chung
van chống đông
Hán tự
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
凍
Đống
đông lạnh; đông cứng; làm lạnh
栓
Xuyên
nút; chốt