Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
不党
[Bất Đảng]
ふとう
🔊
Danh từ chung
không tham gia
Hán tự
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
党
Đảng
đảng; phe phái; bè phái