Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
不信用
[Bất Tín Dụng]
ふしんよう
🔊
Danh từ chung
mất lòng tin
Hán tự
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
信
Tín
niềm tin; sự thật
用
Dụng
sử dụng; công việc