Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
不交付
[Bất Giao Phó]
ふこうふ
🔊
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
không cấp
Hán tự
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm