下駄の雪 [Hạ Đà Tuyết]
げたのゆき
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
⚠️Thành ngữ ⚠️Từ miệt thị
📝 thường ám chỉ đảng nhỏ hơn trong chính phủ liên minh
kẻ bám đuôi
tuyết dính dưới guốc geta