下院 [Hạ Viện]

かいん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chung

hạ viện; viện lập pháp dưới

JP: イギリス国会こっかい下院かいん上院じょういんとにかれている。

VI: Quốc hội Anh được chia thành Hạ viện và Thượng viện.

🔗 上院

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

下院かいん外国がいこく援助えんじょ予算よさん削減さくげんした。
Hạ viện đã cắt giảm ngân sách viện trợ nước ngoài.
下院かいん議員ぎいん支出ししゅつ歯止はどめをかけるといいいました。
Nghị sĩ Hạ viện đã nói rằng họ sẽ kiềm chế chi tiêu.
我々われわれかれ下院かいん議員ぎいん選出せんしゅつした。
Chúng tôi đã bầu anh ấy làm nghị viên Hạ viện.
下院かいん議員ぎいんはその法案ほうあん委員いいんかい強引ごういん可決かけつさせました。
Nghị sĩ Hạ viện đã cưỡng ép thông qua dự luật tại ủy ban.
スキャンダルが発覚はっかくしたとき、その下院かいん議員ぎいん支持しじしゃたちは激怒げきどしました。
Khi vụ việc của nghị sĩ Hạ viện đó bị bại lộ, những người ủng hộ người này đã vô cùng phẫn nộ.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 下院
  • Cách đọc: かいん
  • Loại từ: danh từ
  • Nghĩa khái quát: hạ viện (viện dưới trong quốc hội lưỡng viện)
  • Lưu ý: Ở Nhật thường dùng 衆議院 cho “Hạ viện”; 下院 dùng khi nói về quốc hội nước khác (米国下院, 英国下院).

2. Ý nghĩa chính

下院 là viện dưới trong hệ thống lưỡng viện, tương ứng với House of Representatives, House of Commons... Quyền hạn và cách bầu có thể khác tùy quốc gia.

3. Phân biệt

  • 下院 vs 上院(じょういん): 上院 là thượng viện (viện trên).
  • Nhật Bản: 衆議院(しゅうぎいん)= Hạ viện, 参議院(さんぎいん)= Thượng viện; ít dùng 下院/上院 khi nói về Nhật.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Danh từ ghép: 下院議員 (nghị sĩ hạ viện), 下院議長 (chủ tịch hạ viện), 下院選挙.
  • Văn cảnh: tin tức quốc tế, chính trị học, quan hệ đối ngoại.
  • Mẫu: 米国下院は法案を可決した/英国下院で審議が行われた。

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
上院đối nghĩathượng việnViện trên trong lưỡng viện.
衆議院tại NhậtHạ viện NhậtTên chính thức ở Nhật.
参議院tại NhậtThượng viện NhậtViện còn lại trong lưỡng viện Nhật.
下院議長liên quanchủ tịch hạ việnChức danh lãnh đạo.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 下: dưới, thấp. Âm On: カ; Kun: した/さ-がる.
  • 院: viện, cơ quan. Âm On: イン.
  • Ghép nghĩa: “viện dưới” → hạ viện.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tin quốc tế, 下院 thường gắn với các từ khóa như 多数党 (đảng đa số), 少数党 (đảng thiểu số), 可決/否決 (thông qua/bác bỏ), 公聴会 (điều trần). Nên đối chiếu hệ thống từng nước để hiểu quyền hạn cụ thể.

8. Câu ví dụ

  • 米国下院で予算案が可決された。
    Dự thảo ngân sách được thông qua tại Hạ viện Hoa Kỳ.
  • 英国下院は法案の修正を求めた。
    Hạ viện Anh yêu cầu sửa đổi dự luật.
  • 下院議員が記者会見を開いた。
    Một nghị sĩ Hạ viện đã tổ chức họp báo.
  • 選挙で下院の勢力図が大きく変わった。
    Bản đồ quyền lực của Hạ viện đã thay đổi lớn sau bầu cử.
  • 与党が下院で過半数を維持した。
    Đảng cầm quyền giữ được quá bán ở Hạ viện.
  • 野党は下院で追及を強めている。
    Đảng đối lập tăng cường chất vấn ở Hạ viện.
  • 二院制では下院と上院の役割が異なる。
    Trong lưỡng viện, vai trò của Hạ viện và Thượng viện khác nhau.
  • 大統領の施政方針演説が下院で行われた。
    Bài diễn văn chính sách của tổng thống được thực hiện tại Hạ viện.
  • 下院選挙の投票率が過去最低となった。
    Tỷ lệ bỏ phiếu bầu Hạ viện thấp kỷ lục.
  • 法案は下院を通過後、上院に送られる。
    Sau khi qua Hạ viện, dự luật được chuyển lên Thượng viện.
💡 Giải thích chi tiết về từ 下院 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?