Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
下足室
[Hạ Túc Thất]
げそくしつ
🔊
Danh từ chung
phòng để giày
Hán tự
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
足
Túc
chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày
室
Thất
phòng