下議 [Hạ Nghị]
かぎ
Danh từ chungHậu tố
⚠️Từ viết tắt
nghị sĩ hạ viện
🔗 下院議員
Danh từ chungHậu tố
⚠️Từ viết tắt
nghị sĩ hạ viện
🔗 下院議員