Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
下訳
[Hạ Dịch]
したやく
🔊
Danh từ chung
bản dịch thô
Hán tự
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
訳
Dịch
dịch; lý do