Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
下表参照
[Hạ Biểu Tam Chiếu]
かひょうさんしょう
🔊
Danh từ chung
tham khảo bảng dưới
Hán tự
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
参
Tam
tham gia; đi; đến; thăm
照
Chiếu
chiếu sáng